Header Ads

HOC TIENG ANH

 1. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề chào hỏi

1. Hello – Xin chào
2. Are you Canadian? – Bạn là người Canada phải không?
3. Where are you coming from? – Bạn đến từ đâu?
4. Glad to meet you – Rất vui được gặp bạn
5. I don’t understand English well – Tôi không giỏi tiếng Anh lắm
6. Please speak more slowly – Bạn có thể nói chậm một chút không?
7. Can you repeat? – Bạn có thể lặp lại không?
8. What is this called in English? – Từ này nói thế nào trong tiếng Anh?
9. What does this word mean? – Từ này nghĩa là gì?
10. Can I help you? – Tôi giúp gì được cho bạn?
11. Hey, how’s it going? – Mọi chuyện thế nào rồi?
12. It’s been so long – Đã lâu rồi nhỉ
13. How do you do? – Dạo này thế nào?
14. What’s up? – Có chuyện gì vậy?
15. Wait a minute – Chờ một chút
16. Come with me – Đi theo tôi
17. I know it – Tôi biết mà
18. I have forgotten – Tôi quên mất
19. I don’t think so – Tôi không nghĩ vậy
20. I am afraid… – Chỉ e rằng…
2. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề gia đình
Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng
21. Do you have any brothers or sisters? – Bạn có anh chị em không?
22. I’m an only child – Tôi là con một
23. Have you got any kids? – Bạn có con không?
24. I’ve got a baby – Tôi mới có một em bé
25. Where do your parents live? – Bố mẹ bạn sống ở đâu?
26. #IOTA#hylm bdpr hjjw qzro knpb
27. nied wzqj utds #cmw9 ptkt
28. gejw ineg #ozzs bdhj gvdk
29. ycra iqef jbez psp9 vtdna
30.
31. Are you married? – Bạn có gia đình chưa?
32. How long have you been married? – Bạn lập gia đình bao lâu rồi?
33. I’m divorced – Tôi đã ly hôn
34. Could you tell me about your family? – Bạn chia sẻ một chút về gia đình mình với tôi được không?
35. How many people are there in your family? – Gia đình bạn có bao nhiêu người?
3. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề trường học
31. This is my classmate – Đây là bạn học của tôi
32. Donate
Thankss
33.
#ancient law tuition episode enhance crucial #fame blur dwarf suit cliff latin one
34.
35. It’s time your break now – Đến giờ giải lao rồi
36. What’s your major? – Bạn học ngành gì vậy?
37. I’m a second year student – Tôi là sinh viên năm 2
38. Which university do you want to get in? – Bạn muốn thi trường đại học nào?
39. #blur #coast uphold private math useless general #glass work swap afford quote
#blur #coast uphold private math useless general #glass work swap afford quote
40.
43. What subject do you like? Bạn thích môn gì?
44. Can I borrow your pencil? – Cho mình mượn bút chì được không?
45. Do you understand what the teacher said? – Bạn có hiểu cô giáo nói gì không?
stemm
47. May I go out, teacher? – Em xin phép ra ngoài ạ
48. 15#blur ##coast uphold private #math useless general #glass work #swap afford quote
16#ancient ##law tuition #episode enhance crucial #fame blur dwarf suit #cliff latin
49. Do you have answer for this question? – Bạn biết làm câu này không?
50. I forgot my books for the math class – Tớ quên không mang sách toán rồi
51. Have you prepared for the examination? – Cậu đã ôn thi chưa?
52. I got mark A – Tớ được điểm A
53. Let me check your homework – Bài tập về nhà của em đâu?
4. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề nhà hàng
45. We haven’t booked a table yet, can you fit us? – Chúng tôi chưa đặt bàn? Làm ơn xếp chỗ cho chúng tôi
46. I booked a table for two at 7pm. It’s under the name of … – Tôi đã đặt một bàn 2 người lúc 7 giờ tối, tên tôi là…
47. Can we have an extra chair, please? – Cho tôi xin thêm một cái ghế nữa
48. #peace guitar wagon grid choose ordinary #report beauty eight other save entry
49.
Excuse me, but my meal is cold – Thịt của tôi bị nguội rồi
It doesn’t taste right – Món này có vị lạ quá
50. Can we have a look at the menu? – Cho chúng tôi xem thực đơn với
51. What’s special for today? – Hôm nay có món gì đặc biệt?
52. #12#milk wage conduct slogan decline soft emotion shrug pencil math glimpse actress
53. What do you recommend? – Bạn có thể gợi ý món nào ngon không?
54. A salad, please – Cho một phần salad
55. Can you bring me a spoon, please? – Lấy giúp một cái thìa với
56. #IOT
57. #hylm bdpr hjjw qzro knpb
nied wzqj utds #cmw9 ptkt
gejw ineg #ozzs bdhj gvdk
ycra iqef jbez psp9 vtdna
58.
59. That’s all, thank you. – Như vậy đủ rồi, cảm ơn.
60. Could you pass me the ketchup, please? – Lấy giúp tôi lọ tương cà
61. Excuse me, I’ve been waiting for over an hour – Xin lỗi, nhưng tôi đã chờ gần một tiếng rồi.
62. Excuse me, but my meal is cold – Thịt của tôi bị nguội rồi
63. It doesn’t taste right – Món này có vị lạ quá
64. Can I have my check? – Cho tôi xin hóa đơn với
65. Can I get this to-go? – Giúp tôi gói cái này mang về
66. 13#blur #coast uphold private #math useless general #glass work #swap afford quote
14#ancient law tuition #episode enhance crucial #fame blur dwarf suit #cliff latin


Không có nhận xét nào

anhanhthien. Được tạo bởi Blogger.